nhịn lời
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Kiềm chế, không nói ra lời đáp trả hoặc phản bác: "Nhịn lời" chỉ hành động cố gắng không nói ra điều mình muốn nói, thường là khi nghe thấy những lời nói khó chịu, sai trái hoặc xúc phạm từ người khác. Hành động này thể hiện sự kiên nhẫn, nhún nhường hoặc không muốn gây ra tranh cãi.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy nghe thấy nhiều lời chê bai nhưng vẫn cố nhịn lời để giữ hòa khí.
- Dù rất bực mình, cô ấy đã nhịn lời không cãi lại mẹ chồng.
- Trước những lời khiêu khích, tốt nhất là ta nên nhịn lời.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nhịn lời nhịn tiếng": Một cách nói nhấn mạnh sự kiềm chế đến mức tối đa, không chỉ nhịn một lời mà nhịn cả giọng nói, thể hiện sự cam chịu lớn.
- Vì con cái, bà ấy đã nhịn lời nhịn tiếng suốt bao năm trời.
- "Biết nhịn lời": Chỉ một đức tính tốt, biết kiểm soát lời nói của bản thân trong những tình huống cần thiết.
- Người khôn ngoan là người biết nhịn lời đúng lúc.
Biến thể và từ gần giống
- Nhẫn nhịn (động từ): Chịu đựng một cách kiên nhẫn, thường trong thời gian dài và về nhiều mặt (không chỉ lời nói).
- Anh ấy nhẫn nhịn mọi khó khăn để nuôi con ăn học.
- Im lặng (động từ/tính từ): Không nói gì, có thể do nhiều lý do (tự nguyện, bắt buộc, không có gì để nói).
- Cả phòng im lặng lắng nghe.
Từ đồng nghĩa
- Kìm lời: Kiềm chế lời nói lại.
- Nín lời: Ngừng, không nói tiếp (thường do bị yêu cầu hoặc tự nhận thấy nên dừng).
Từ trái nghĩa
- Cãi lại: Nói ra để phản bác, tranh luận.
- Đáp trả: Trả lời, thường mang tính chất đối đáp, phản ứng lại.
- Buông lời: Nói ra (thường là lời nói không hay, thiếu suy nghĩ).
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- Một câu nhịn, chín câu lành: Nhấn mạnh giá trị của việc nhịn lời để tránh xung đột, giữ được sự yên ổn, tốt đẹp.
- Chim khôn kêu tiếng rảnh rang/Người khôn nói tiếng dịu dàng dễ nghe: Khuyên người ta nên nói năng nhẹ nhàng, biết kiềm chế, không nên nóng nảy. Việc "nhịn lời" đôi khi là để giữ được sự "dịu dàng dễ nghe" đó.
- Để người khác nói tệ mà không trả lời: Nhịn lời bà lão lẩm cẩm.